tằng huyền tôn

tằng huyền tôn

Ông nội vui vẻ ôm tằng huyền tôn của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháu đời thứ năm: "tằng huyền tôn" chỉ người thuộc thế hệ thứ năm trong dòng họ, tính từ một người cụ thể trở xuống. Cụ thể, cháu của chắt (chắt con của cháu, cháu con của cháu nội/cháu ngoại).
    • Quan hệ gia tộc xa: Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng, gia phả, hoặc các văn bản cổ để chỉ hậu duệ xa đời.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy cháu đời thứ năm của vị vua triều Nguyễn.)
  • (Sổ ghi chép dòng họ cho thấy cháu đời thứ năm của cụ tổ sống vào thế kỷ 20.)
  • (Trong buổi cúng tổ tiên, người thuộc thế hệ thứ năm được mời lên làm lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tằng huyền tôn" trong văn bản pháp lý hoặc gia phả: Dùng để xác định mối quan hệ huyết thống xa, thường xuất hiện trong các văn tự cổ hoặc hồ sơ dòng tộc.

    • Theo gia phả, tằng huyền tôn của cụ tổ người thừa kế hợp pháp. (Theo sổ ghi chép dòng họ, cháu đời thứ năm của cụ tổ người thừa kế đúng luật.)
  • Phân biệt với các bậc thế hệ khác: "tằng huyền tôn" nằm sau chắt, trước "lai tôn" (cháu đời thứ sáu) trong hệ thống phân bậc dòng họ.

    • Con cháu, cháu chắt, chắt tằng huyền tôn. (Con thế hệ thứ hai, cháu thế hệ thứ ba, chắt thế hệ thứ tư, tằng huyền tôn thế hệ thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tằng tôn (danh từ): chắt, tức cháu đời thứ tư (con của cháu). Thường dùng đồng nghĩa với "chắt" trong đời sống.

    • Chắt (tằng tôn) của ông bà con của cháu nội. (Chắt của ông bà con của cháu nội.)
  • Huyền tôn (danh từ): cháu đời thứ năm, đồng nghĩa với "tằng huyền tôn", nhưng ít dùng hơn.

    • Huyền tôn người thuộc đời thứ năm trong dòng họ. (Huyền tôn người thuộc thế hệ thứ năm.)
  • Lai tôn (danh từ): cháu đời thứ sáu, xa hơn tằng huyền tôn.

    • Lai tôn cháu của tằng huyền tôn. (Lai tôn con của tằng huyền tôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cháu năm đời: cách diễn đạt thông dụng, dễ hiểu hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Ông ấy cháu năm đời của cụ tổ. (Ông ấy hậu duệ thuộc thế hệ thứ năm.)
  • Hậu duệ đời thứ năm: cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn viết.

    • Các hậu duệ đời thứ năm đều trách nhiệm giữ gìn gia phả. (Những người thuộc thế hệ thứ năm đều nhiệm vụ bảo quản sổ ghi chép dòng họ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tằng huyền tôn", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ về dòng họ: - Đời đời con cháu: chỉ sự nối tiếp các thế hệ trong gia tộc. - Gia đình mong muốn đời đời con cháu hưng thịnh. (Gia đình hy vọng các thế hệ sau luôn phát triển tốt đẹp.)